edible-pod pea

Học thuật
Thân thiện
edible-pod pea

A gardener picks fresh edible-pod peas from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống cây đậu Lan: Chỉ một loại cây thuộc họ đậu, cho ra quả (vỏ) dày mềm, có thể ăn được toàn bộ không cần tách hạt, do thiếu lớp cứng bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We grow edible-pod peas in our garden because the whole pod is delicious. (Chúng tôi trồng cây đậu Lan ăn cả vỏ trong vườn cả quả đều ngon.)
    • Sugar snap peas are a popular type of edible-pod pea. (Đậu Lan đường một loại đậu ăn cả vỏ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn ẩm thực để phân biệt với các giống đậu Lan thông thường chỉ ăn hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Snow pea (n): Đậu Lan tuyết, một loại đậu ăn cả vỏ phổ biến, vỏ rất mỏng phẳng.
  • Sugar snap pea (n): Đậu Lan đường, một loại đậu ăn cả vỏ, vỏ dày, giòn ngọt.
  • Mange-tout (n): Tên gọi khác (từ tiếng Pháp) cho các loại đậu ăn cả vỏ, nghĩa "ăn tất cả".
Từ đồng nghĩa
  • Edible-podded pea: Đậu vỏ ăn được.
  • Whole-pod pea: Đậu ăn cả quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.

edible-pod pea

A gardener picks fresh edible-pod peas from a vine.

Noun
  1. cây đậu Lan. hạt vỏ mềm, dày thiếu lót bên trong của hạt đậu

Từ đồng nghĩa